Đề thi đáp ánTra cứu kết quảĐiểm chuẩn xét tuyểnGóp ý

Trường
Lưu ý: Những trường nào không có tổng điểm, chúng tôi lấy tổng điểm của 3 môn và thông tin chỉ mang tính tham khảo.
SttĐiểm sốSố thí sinh đạt được
Khối A 
130003
229508
3290035
4285052
5280086
6275096
72700150
82650145
92600171
102550165
112500151
122450131
132400103
142350107
15230095
16225089
17220093
18215062
19210086
20205081
21200073
22195071
23190062
24185067
25180061
26175069
27170057
28165050
29160048
30155048
31150035
32145047
33140040
34135027
35130024
36125020
37120029
38115029
39110023
40105023
41100041
Khối D1 
127003
226504
3260013
4255018
5250038
6245062
7240076
82350106
92300118
102250119
112200130
12215085
132100113
142050104
152000111
161950107
17190080
18185088
19180097
20175076
21170063
22165080
23160068
24155060
25150063
26145058
27140047
28135053
29130042
30125046
31120044
32115037
33110036
34105042
35100043
Khối D2 
127002
226503
326003
425502
525004
624506
7240011
823506
923006
1022509
11220010
1221501
1321002
1420503
1520004
1619502
1719001
1818002
1917001
2016502
2116001
2215501
2315001
2414501
2513501
2613002
2711501
2811001
2910001
Khối D3 
127002
226003
325507
425007
5245011
6240020
7235014
8230019
9225018
10220010
1121506
1221008
13205012
14200011
15195018
16190011
1718503
1818007
1917505
2017009
2116501
2216003
2315502
2415001
2514505
2614004
2713504
2813004
2912004
3011503
3111007
3210503
3310004
Khối D4 
127002
226506
326002
425509
525004
624501
724001
823504
923003
1022502
1122003
1221501
1321001
1420503
1519501
1619001
1718502
1818001
1917004
2016502
2116002
2215503
2315003
2414502
2514003
2613501
2712501
2812001
2911502
Website hợp tác giữa Cục Công nghệ Thông tin - Bộ Giáo dục và Đào tạo & Công ty Điện toán và Truyền số liệu - VDC